Tác giả: Josephhoa (2011)
1. Mở đầu
Chúng ta, những người cầm máy, đều có mối ưu tư là làm sao chụp được những tấm ảnh đẹp, hay nói cao hơn, là những tác phẩm nhiếp ảnh thực thụ.
Nhiều bạn sau khi nắm vững kiến thức căn bản, đầy háo hức bước vào thực tế sáng tác, nhưng kết quả thường không như ý. Khi nhìn bằng mắt thường thì cảnh vật rất đẹp, nhưng khi lên ảnh lại trở nên xa lạ. Lúc này, ta dễ nghi ngờ khả năng của bản thân, tự hỏi mình còn thiếu sót điều gì. Câu trả lời nằm ở "Cái nhìn nhiếp ảnh".
Cái nhìn nhiếp ảnh là sự tổng hòa giữa đôi mắt người nghệ sĩ và sự hỗ trợ của ống kính. Đó là khả năng nhận diện những gì đáng chụp, phân tích vì sao nó đẹp, và sử dụng kỹ thuật để làm nổi bật cái đẹp ấy. Nó không phải là đặc quyền của riêng ai, mà là một kỹ năng có thể rèn luyện thành thói quen.
2. Sự khác biệt giữa mắt người và ống kính
Mắt người và ống kính đều ghi nhận hình ảnh dưới sự tác động của ánh sáng, nhưng chúng có cách nhìn khác biệt:
Sự chọn lọc: Mắt người linh hoạt, có sự điều khiển của bộ óc để chọn lọc những gì muốn thấy. Ống kính lại là công cụ khách quan, ghi nhận trung thực và lạnh lùng toàn bộ thị trường trước mặt.
Tính thời khắc: Ống kính có thể ghi lại trọn vẹn một khoảnh khắc trong tích tắc mà mắt người không thể bao quát hết.
Cảm quan không gian: Mắt người nhìn thế giới ba chiều, đầy đủ màu sắc và cảm xúc (nóng, lạnh, mùi vị). Ống kính đóng khung thực tại đó vào một mặt phẳng hai chiều, đòi hỏi người cầm máy phải biết cách "biến hình ảnh thành lời nói".
3. Cái nhìn nhiếp ảnh
Nhiếp ảnh là hành trình tìm kiếm vẻ đẹp. Cái đẹp không chỉ nằm ở phong cảnh hùng vĩ hay những gương mặt hoàn mỹ, mà ẩn hiện trong cả những điều bình dị: sự man mác buồn, nét hoang tàn, hay sự tương phản của ánh sáng.
Để chụp được một tác phẩm, người nhiếp ảnh cần kết hợp giữa tư duy tổng hợp và phân tích. Dù là người sáng tác từ ý tưởng rồi dàn dựng, hay người đi tìm những khoảnh khắc có sẵn tại hiện trường, điều quan trọng nhất vẫn là sự quan sát không ngừng nghỉ.
4. Bắt con mắt nhìn theo ống kính
Đôi khi, cảm xúc quá mãnh liệt làm ta quên đi sự khách quan. Ta chỉ nhìn thấy chủ thể mà bỏ qua những yếu tố ngoại cảnh gây nhiễu, những "rác thải thị giác" vô tình lọt vào khung hình. Người cầm máy cần tập luyện để đôi mắt có cái nhìn lạnh lùng, trung thực như ống kính, biết cách loại bỏ những chi tiết thừa trước khi bấm máy.
5. Ống kính nhìn theo con mắt
Ngược lại, có những lúc ta phải bắt ống kính phục vụ cho ý đồ nghệ thuật của mình. Một tác phẩm nhiếp ảnh không chỉ dừng lại ở phần hình ảnh, mà còn cần phần nội dung sâu sắc. Nội dung ấy được tạo nên bởi ánh sáng, bố cục, đường nét và sự rung cảm của người chụp.
Khi chụp một mạng nhện trong sương sớm hay một thân cây cổ thụ trơ trụi giữa trời đông, ống kính khách quan sẽ ghi lại mọi thứ đều nhau, nhưng cái nhìn nhiếp ảnh sẽ giúp ta xóa nhòa phông nền, lấy nét chính xác để làm nổi bật linh hồn của chủ thể, từ đó khơi gợi sự suy tư cho người xem về kiếp nhân sinh.
KHOẢNG CÁCH GIỮA CÁI NHÌN THÔNG THƯỜNG VÀ CÁI NHÌN NHIẾP ẢNH
Sự phát triển của mạch vi điện tử silicon đã giúp máy ảnh tự động hóa các thông số kỹ thuật như cự ly, tốc độ, khẩu độ một cách chính xác. Tuy nhiên, kỹ thuật không thể thay thế hoàn toàn con người. Máy ảnh chỉ là một công cụ có khả năng lưu trữ ký ức chứ không thể tư duy.
Thực tế tác nghiệp tại những bối cảnh có không gian hài hòa sẵn có dễ khiến người cầm máy bị cuốn theo môi trường, dẫn đến việc chụp cạn kiệt nguồn phim nhưng sản phẩm cuối cùng lại thiếu tính sáng tạo. Nguyên nhân là do không khí của bối cảnh đã định hình sẵn sự tưởng tượng, khiến người chụp mất đi năng lực tư duy chủ quan và quên đi cái nhìn chuyên biệt trong nhiếp ảnh.
Sự khác biệt giữa hai hệ thống cảm quan
Có một khoảng cách rõ rệt giữa cái nhìn thông thường và cái nhìn nhiếp ảnh. Cái nhìn nhiếp ảnh là sự thể hiện cao độ tính chất hiện thực nội dung của chủ đề, phụ thuộc hoàn toàn vào tư duy của người cầm máy để tránh rơi vào chủ nghĩa tự nhiên (thấy gì chụp đó). Người chụp cần tưởng tượng ra một nội dung cô đọng từ bối cảnh, cô lập chủ đề ra khỏi môi trường xung quanh và trình bày nó dưới hình thức có hiệu quả về đường nét nhất.
Ngược lại, cái nhìn của mắt người được hỗ trợ bởi tổng hợp các giác quan khác như thính giác, khứu giác, xúc giác. Khi đứng trước một bối cảnh như bãi biển chiều, mắt người tiếp nhận toàn bộ các yếu tố cảm quan này, nhưng máy ảnh không thể ghi lại được chúng. Do đó, để nhìn như một máy ảnh, người chụp phải gạt bỏ mọi cảm quan phụ trợ để chỉ tập trung vào thị giác: Một đối tượng trước ống kính lúc này chỉ là dáng vẻ bao gồm các mảng sáng tối, đường nét, hình dạng, màu sắc và ánh sáng nằm trên một mặt phẳng hai chiều, không có chiều sâu sinh học tự nhiên.
Tư duy mặt phẳng và phân tích đường nét
Khi xử lý hiện thực sinh động, người chụp cần chuyển đổi cái nhìn “nổi” bình thường sang cái nhìn phẳng của ống kính. Sự sắp xếp các khối, ánh sáng, màu sắc trên mặt phẳng hai chiều là yếu tố hệ trọng:
Xác định trọng điểm (điểm tập trung): Vị trí của trọng điểm (cao, thấp, trái, phải) quyết định cấu trúc của ảnh; càng đưa về trung tâm thì cấu trúc càng mang tính chất tĩnh.
Kiểm soát mối quan hệ không gian: Việc nhìn chủ đề trên mặt phẳng hai chiều giúp phát hiện ra sự giao cắt giữa tiền cảnh và hậu cảnh mà mắt thường dễ bỏ qua (ví dụ: một thân cây ở hậu cảnh có thể dính chặt hoặc mọc lên từ đầu của chủ thể ở tiền cảnh), từ đó chủ động điều chỉnh để không làm yếu đi tác dụng của bức ảnh.
Bên cạnh đó, việc phân tích đường nét (đường thẳng đứng, đường ngang, đường bất định) là yếu tố định hình khung xương và sự cân bằng cho tác phẩm. Định dạng của bức ảnh (vuông, dọc, rộng, hẹp) cùng các giới hạn không gian phải được quyết định chính xác ngay tại thời điểm bấm máy, không thể phụ thuộc vào việc cắt cúp sau này trong buồng tối. Người cầm máy có thể rèn luyện thói quen này bằng cách quan sát từ các hình dáng đơn giản trong tự nhiên trước khi tiếp cận các đối tượng phức tạp hơn nhằm vượt qua rào cản tâm lý "cảm thấy chủ đề" thay vì "nhìn chủ đề".
Tính chất của ánh sáng và sự hòa hợp màu sắc
Người cầm máy thường có xu hướng nhìn ánh sáng theo khối lượng (đủ sáng hay thiếu sáng) mà ít chú trọng đến tính chất của nó. Trong nhiếp ảnh, các đặc tính của nguồn sáng (trực tiếp hay tản quang; hướng chiếu từ trên, dưới, trước, sau hay hai bên; nguồn sáng mạnh hay yếu) sẽ tạo ra những hiệu quả thị giác khác biệt. Sự khác biệt về cường độ ánh sáng quyết định thông số lộ sáng của phim, nhưng chính tính chất của ánh sáng mới định hình nội dung bức ảnh. Nếu tính chất ánh sáng không phù hợp với ý đồ sáng tác, người chụp phải chủ động thay đổi nguồn sáng hoặc kiên trì chờ đợi thời điểm thích hợp.
Tư duy này cũng áp dụng tương tự đối với màu sắc. Người cầm máy cần tập quan sát màu sắc dưới nhãn quan của một họa sĩ: Nghiên cứu sự hòa hợp, phân biệt màu hỗ tương, màu phụ, màu nóng, màu lạnh. Thị giác con người thường bị đóng khung bởi tập quán nhìn màu sắc dưới ánh sáng trắng tiêu chuẩn. Thực tế, trong những điều kiện đặc biệt như ánh sáng xuyên qua tán lá xanh, màu sắc trên chủ thể sẽ thay đổi theo môi trường.
Các bối cảnh tự nhiên như sương mù, ngày mưa, hay ánh sáng bình minh và hoàng hôn cung cấp một hệ thống màu sắc linh động. Người chụp có thể khai thác sự chuyển biến tự nhiên này hoặc sử dụng các kính lọc đặc chủng để điều chỉnh sắc độ (nóng, lạnh) nhằm tăng cường hiệu quả biểu đạt cho khung cảnh.
Cái nhìn trong nhiếp ảnh không thể thay thế bằng các thiết bị tinh xảo. Phong cách độc đáo của người cầm máy được quyết định bởi quá trình tư duy chủ quan. Nhiếp ảnh không đóng khung vào một hình thức cố định hay sao chép sự kiện, mà gắn liền với thực tế đời sống để thể hiện bản chất của sự vật.
NHẬN XÉT & PHÂN TÍCH TÁC PHẨM
1. Bản Chất Của Tư Duy Thị Giác Chuyên Biệt
Bài viết định hình một nguyên lý nền tảng: Máy ảnh chỉ là công cụ ghi nhận vật lý, tư duy của người cầm máy mới là yếu tố quyết định giá trị tác phẩm. Điểm cốt lõi là người chụp phải biết tách biệt giữa cái nhìn sinh học (vốn bị nhiễu bởi các giác quan âm thanh, xúc giác) và cái nhìn phẳng của ống kính. Khoảng cách này đòi hỏi một năng lực cô lập chủ đề và chuyển hóa không gian ba chiều ngoài thực địa thành không gian hai chiều trên mặt giấy ảnh.
2. Phân Tích Các Sai Lầm Căn Bản Khi Tác Nghiệp
Nội dung bài viết chỉ ra những lỗi kinh nghiệm hệ thống mà người cầm máy thường mắc phải:
Bị đồng hóa bởi môi trường bối cảnh: Để không khí sẵn có của bối cảnh dẫn dắt và làm triệt tiêu năng lực tưởng tượng chủ quan, dẫn đến việc chụp ảnh theo bản năng tự nhiên chủ nghĩa (thấy gì chụp đó).
Lãng quên tư duy mặt phẳng: Không tính toán sự chồng chập giữa tiền cảnh và hậu cảnh tại thời điểm bấm máy, khiến các chi tiết thừa dính chặt vào chủ thể chính, làm suy giảm cấu trúc bức ảnh.
Đơn giản hóa vai trò của ánh sáng và màu sắc: Chỉ quan tâm đến số lượng ánh sáng (đủ sáng để lộ sáng chính xác) mà bỏ qua tính chất hướng sáng và sự hòa hợp màu sắc thực tế, khiến bức ảnh đúng sáng nhưng rỗng nội dung.
Ỷ lại vào kỹ thuật buồng tối: Không quyết định bố cục, đường nét và khung hình ngay trước khi bấm máy mà để lại cho quá trình rọi áp lực sau này, làm mất đi tính chủ động trong sáng tác.
3. Phương Pháp Định Hình Phong Cách Độc Lập
Để xây dựng một cái nhìn nhiếp ảnh chuyên nghiệp, người cầm máy cần tuân thủ các phương pháp thực hành:
Rèn luyện thói quen quan sát trừu tượng: Tập phân tích bối cảnh từ các hình khối và đường nét đơn giản nhất để bóc tách chủ thể ra khỏi các chi tiết vây quanh, vượt qua thói quen tâm lý nhìn nhận đối tượng một cách mơ hồ.
Làm chủ đặc tính ánh sáng: Nhạy cảm trước hướng đi và chất lượng của nguồn sáng (trực tiếp, tản quang); có sự kiên trì thực địa để chờ đợi thời điểm ánh sáng đạt hiệu quả nội dung cao nhất.
Nâng cao tư duy hội họa trong xử lý màu sắc: Học cách đánh giá màu sắc độc lập với tập quán ánh sáng trắng; chủ động khai thác các dải màu linh động của tự nhiên (sương mù, bình minh, hoàng hôn) hoặc sử dụng kính lọc một cách có ý thức để định hình cấu trúc màu cho tác phẩm.