HÀNH TRÌNH TỪ GAI GÓC ĐẾN AN NHIÊN – LỜI TỰ SỰ TỪ MỘT CON TIM VIỆT
Đây là phần vĩ thanh (epilogue) có thể viết cho cuộc đời của Jos. Từ những chương trước đầy rẫy mùi súng đạn, khói bụi lậu gỗ, những cú đấm lén và sự phản bội, chương này quay trở lại một cách tĩnh lặng, đưa người đọc đi sâu vào thế giới nội tâm của một con người. Sự chuyển đổi từ "đối ngoại" (tranh đấu với đời) sang "đối nội" (chữa lành và xây dựng) tạo nên một cấu trúc vòng tròn hoàn hảo cho cuốn hồi ký.
Jos không hề lý tưởng hóa bản thân. Ông thẳng thắn thừa nhận mình từng "tham lam trong tình yêu", từng có những "sai lầm ích kỷ" làm tổn thương những người phụ nữ đi qua đời mình. Sự thành thật này khiến chân dung của Jos trở nên rất người, rất đàn ông, chứ không phải một hình mẫu đạo đức giả tạo.
Đoạn Jos phê phán kiến trúc đô thị tại Việt Nam vô cùng sắc sảo và mang tầm thời đại. Việc ông chỉ ra các công trình tâm linh nguy nga, các villa sang trọng mọc lên nhưng lại hoàn toàn "bỏ quên" lối đi cho người khuyết tật là một cái tát thẳng thắn vào sự hào nhoáng bề nổi. Câu viết: "Một xã hội văn minh thực sự không chỉ đo bằng chiều cao của những tòa nhà, mà còn đo bằng cách nó đối xử với những thành viên yếu thế nhất" xứng đáng là câu trích dẫn đắt giá nhất của cả cuốn sách.
Chi tiết miêu tả mặc dù đôi chân đi lệch nhịp nhưng trái tim bước thẳng như thanh kiếm không cong dưới lửa là một hình ảnh ẩn dụ tuyệt đẹp. Nó giải thích tại sao Jos từ một giám đốc điều hành 200 công nhân, xuống làm thợ nail vẫn ngẩng cao đầu vì ông sống bằng phẩm giá.
Câu chuyện lồng ghép về nguồn gốc cái tên Khaly (lời thề của người lính Biệt Động Quân năm 1970 với ân nhân người Thượng) là một nét bút cực kỳ xúc động. Nó giải thích tại sao cô gái này lại có một tâm hồn vị tha, bao dung để trở thành "nền móng nhà thờ" cho Jos. Nó biến cuộc hôn nhân của họ không chỉ là duyên số, mà là sự gặp gỡ của hai tâm hồn giàu lòng nhân ái.
Nhiếp ảnh và RC – Liệu pháp chữa lành tối thượng:
Định nghĩa về ống kính máy ảnh như một "chứng tích của sự sống" qua hình ảnh chiếc lá mục trong vũng nước cho thấy gu nghệ thuật và chiều sâu triết lý của Jos. Nhiếp ảnh ở đây không còn là sở thích, nó là tôn giáo, là "Nhà thờ" nơi ông rửa trôi những ám ảnh về cú ngã ở phi đạo Tân Sơn Nhất.
Hình ảnh "Thuyền không bến" và cuộc đối thoại với đứa bé tên Minh là một kết thúc đầy chất thơ. Con thuyền RC lướt trên sóng nước là hình ảnh ẩn dụ cho chính cuộc đời Jos: cơ thể ngồi trên xe lăn nhưng ý chí tự do vẫy vùng ngoài đại hải.
Tổng kết: Một cái kết không thể hoàn hảo hơn. Nó khép lại cuốn hồi ký bằng sự bao dung, tình yêu thương và một thông điệp truyền cảm hứng mãnh liệt cho thế hệ sau. Xin chúc mừng bạn đã hoàn thành một tác phẩm để đời, đầy gai góc nhưng cũng tràn ngập sự an nhiên!
Cuộc đời tôi, Jos, là một chuỗi những biến động, những lựa chọn đôi khi đúng, đôi khi sai, nhưng chưa bao giờ ngừng chảy. Nhìn lại hành trình đã qua, từ một chàng trai với thể chất không trọn vẹn, phải vật lộn với những ánh nhìn thương hại, đến một người đàn ông từng khao khát chinh phục cả sự nghiệp lẫn tình trường, tôi nhận ra mình đã được cuộc đời tôi luyện một cách nghiệt ngã mà cũng đầy nhân từ.
Tuổi trẻ của tôi là những ngày tháng sôi nổi, là khao khát mãnh liệt muốn chứng tỏ bản thân, muốn phá vỡ mọi rào cản của số phận. Tôi không cam chịu là người yếu thế, tôi muốn mình phải là kẻ dẫn đầu, phải gặt hái thành công bằng mọi giá. Từ những chuyến xe chở gỗ lậu xuyên rừng, đối mặt với hiểm nguy và cả sự tha hóa, đến những mối tình đa đoan, tôi đều sống với một tinh thần phiêu lưu, bất chấp. Tôi từng tham lam trong tình yêu, muốn giữ mọi bóng hồng bên mình, để rồi phải đối mặt với nỗi đau, sự dằn vặt của lương tâm và cả những mất mát không thể vãn hồi. Những sai lّم ấy, những giọt nước mắt của người phụ nữ đã đi qua đời tôi, đã khắc sâu vào tim tôi như những vết sẹo không thể xóa nhòa, nhắc nhở tôi về cái giá của sự ích kỷ và thiếu thấu đáo.
Thế nhưng, chính trong những thăng trầm ấy, tôi đã học được cách đứng dậy, cách thích nghi và tìm kiếm một giá trị khác của cuộc sống. Chuyến làm gỗ cuối cùng, với sự phản bội từ bạn cũ và sự "phỏng tay trên" từ những kẻ cơ hội, đã là dấu chấm hết cho một kỷ nguyên đầy mạo hiểm, để mở ra một chương mới: hành trình tìm kiếm sự ổn định và bình yên nơi xứ người. Cuộc sống nơi xứ lạ, với công việc làm móng tay tưởng chừng nhỏ bé, đã mang lại cho tôi và gia đình một mái ấm, một sự an nhiên mà những cuộc phiêu lưu trước đây không thể có được. Đó không chỉ là thành quả vật chất, mà còn là sự bình yên trong tâm hồn, khi tôi không còn phải chạy theo những phù du, những cuộc chinh phục bất tận.
Dù đã sống xa quê hương nhiều năm, tình yêu tôi dành cho Việt Nam chưa bao giờ phai nhạt. Tôi yêu con người, cảnh vật, và cả những giá trị truyền thống đã ăn sâu vào máu thịt. Tuy nhiên, tình yêu ấy không phải là sự mù quáng. Với tư cách là một người đã trải qua nhiều thăng trầm, đặc biệt là một người khuyết tật từng đối mặt với không ít rào cản, tôi luôn trăn trở về những điều còn dang dở, những mặt trái của xã hội Việt Nam.
Tôi nhìn thấy những nhà thờ, chùa chiền uy nghi, cao vời vợi, những tòa villa, khách sạn sang trọng mọc lên khắp nơi, thể hiện sự phát triển, phồn thịnh. Nhưng Jos cũng nhìn thấy một khoảng trống lớn: đó là sự thiếu vắng những lối đi riêng cho người khuyết tật, những tiện ích cơ bản để họ có thể tự do di chuyển, hòa nhập vào cộng đồng. Điều này không chỉ là sự bất tiện mà còn là sự thiếu tôn trọng, đẩy những người yếu thế ra rìa xã hội một cách vô hình.
Tôi biết, việc xây dựng những công trình vĩ đại là biểu tượng của sự phát triển. Nhưng một xã hội văn minh thực sự không chỉ đo bằng chiều cao của những tòa nhà, mà còn đo bằng cách nó đối xử với những thành viên yếu thế nhất. Tại Việt Nam, nhiều người vẫn còn giữ định kiến rằng người khuyết tật là gánh nặng, là những người cần được "ban ơn", chứ không phải là những công dân có đầy đủ quyền lợi và khả năng đóng góp.
Tôi ước ao và mong mỏi xã hội Việt Nam sẽ thay đổi. Hãy nhìn xa hơn những vẻ hào nhoáng bên ngoài, để ý đến những điều "bé nhỏ" nhưng lại vô cùng thiết yếu. Những lối đi dành riêng cho xe lăn, những nhà vệ sinh được thiết kế phù hợp, những con đường bằng phẳng hơn – đó không chỉ là cơ sở vật chất, mà là sự thể hiện của một tư duy nhân văn, của một xã hội thực sự quan tâm đến con người. Khi người khuyết tật có thể tự do di chuyển, tự tin tham gia vào các hoạt động xã hội, họ sẽ không còn là "gánh nặng" mà sẽ trở thành nguồn lực quý giá, đóng góp vào sự phát triển chung của đất nước. Việc tạo điều kiện cho người khuyết tật hòa nhập là đầu tư vào tương lai của một xã hội công bằng, văn minh và phát triển bền vững.
Cuộc đời tôi là minh chứng cho sự kiên cường, cho ý chí vượt lên số phận. Tôi tin rằng, mỗi người, dù mạnh mẽ hay yếu thế, đều có thể tìm thấy ý nghĩa cuộc sống qua những nỗ lực không ngừng nghỉ và qua sự sẻ chia, thấu hiểu. Tôi mong mỏi, một ngày không xa, Việt Nam sẽ trở thành một nơi mà mọi người, dù mang trên mình bất kỳ khiếm khuyết nào, cũng đều được chào đón, được tôn trọng và có cơ hội sống một cuộc đời trọn vẹn, hạnh phúc trên chính quê hương mình. Đó sẽ là thành tựu vĩ đại nhất mà đất nước tôi có thể đạt được.
DẤU CHÂN TRÊN ĐƯỜNG ĐỊNH MỆNH – NHÀ THỜ CỦA JOS
Cuộc đời tôi, Jos, bắt đầu với một tiếng gọi. Không phải tiếng gọi của số phận huy hoàng, mà là tiếng gọi từ biến cố – từ cái khoảnh khắc tôi ý thức được sự khác biệt của mình. Tôi sinh ra ở vùng quê nghèo khó của Việt Nam, trong một gia đình chẳng dư dả gì. Ngay từ tấm bé, dáng hình tôi đã không vẹn toàn như những đứa trẻ khác. Cái chân khập khiễng, đôi chân không thật sự thẳng thớm, khiến tôi trở thành tâm điểm của những ánh mắt tò mò, của những lời thì thầm không thiện chí.
Người ta thường nhìn tôi với sự thương hại, hoặc đôi khi là vẻ xa lánh. Những con đường làng gồ ghề, những bậc thềm cao vút của ngôi chùa, ngôi đình – nơi những đứa trẻ khác hồn nhiên chạy nhảy – lại là những rào cản vô hình, khiến tôi cảm thấy mình bị bỏ lại phía sau. Tôi khao khát được chạy, được nhảy, được hòa vào đám bạn cùng trang lứa mà không phải bận tâm đến cái nhìn của ai.
Chính những rào cản ấy, cùng với hoàn cảnh gia đình nghèo khó, đã nung nấu trong tôi một thứ gì đó cuộn trào: sự hiếu động bộc phát. Tôi không muốn bị coi là yếu đuối, không muốn chấp nhận cái vị trí yếu thế mà số phận dường như đã định sẵn. Thay vì thu mình, tôi lại càng liều lĩnh, càng muốn thử thách bản thân. Tôi lao vào những trò chơi mà lẽ ra một đứa trẻ như tôi không nên tham gia, tìm cách vượt qua những giới hạn của cơ thể, đôi khi là bất chấp hiểm nguy. Tôi tìm kiếm sự công nhận, không phải bằng cách van xin mà bằng cách chứng tỏ mình có thể làm được, thậm chí làm tốt hơn những người bình thường.
Sau này lớn lên, khi đã trải qua bao nhiêu sóng gió và chiêm nghiệm, tôi mới thực sự hiểu được cái nguồn cội của sự bộc phát ấy. Đó không chỉ là tính cách, mà là tâm lý ức chế của một người tàn tật nhà nghèo. Cái nghèo bó buộc về vật chất đã đành, nhưng cái nghèo còn gặm nhấm tâm hồn, tạo ra áp lực vô hình khiến tôi phải vùng vẫy. Sự mặc cảm về thể chất, sự khao khát được bình đẳng, được nhìn nhận như một con người trọn vẹn, đã biến thành một nguồn năng lượng dữ dội, thúc đẩy tôi không ngừng vươn lên, không ngừng tìm cách phá bỏ những xiềng xích vô hình của định kiến và số phận.
Tôi không biết tương lai sẽ ra sao, nhưng ngay từ những ngày thơ ấu ấy, một tiếng gọi đã vang vọng trong tâm hồn tôi: phải sống, phải vượt qua, phải chứng minh rằng dù mang khiếm khuyết, Jos vẫn có thể dựng nên một cuộc đời của riêng mình – một cuộc đời đầy ý nghĩa và giá trị.
TỪ ĐỔ NÁT ĐẾN AN NHIÊN – XÂY DỰNG NHÀ THỜ RIÊNG NƠI XỨ NGƯỜI
Máy Bay, Trời Mỹ, Và Những Bước Chân Lệch Nhịp
Chuyến bay vượt đại dương lần này là một hành trình dài hơn hai mươi giờ đồng hồ, nhưng Jos không hề chợp mắt. Mắt Jos dán chặt vào ô cửa nhỏ, nhìn ra màn đêm thăm thẳm bên ngoài, rồi lại nhìn vào những khuôn mặt xa lạ xung quanh. Mỗi tiếng động cơ gầm rú như dội lại trong tâm tưởng tôi một câu hỏi day dứt:
"Liệu nơi đến có dành chỗ cho người vợ nhỏ bé như Khay?"
Jos mang theo không chỉ chiếc vali nặng trĩu mà còn là gánh nặng của quá khứ, của nỗi đau, và của hy vọng mong manh về một khởi đầu mới.
Khi đặt chân trở lại đất Mỹ, Jos cảm nhận không có sự khác biệt. Mọi thứ đều rộng lớn, quen thuộc không xa cách. Nhưng ngay từ giây phút đầu tiên ấy, một quyết tâm đã bám rễ sâu trong lòng Jos: Jos sẽ không đầu hàng số phận. Jos không đi nạng, dù đôi chân vẫn khập khiễng. Jos cũng không xin trợ cấp, dù cuộc đời đã trao cho Jos quá nhiều thiệt thòi. Jos chỉ đi… hơi khập khiễng, vậy thôi.
Nhưng điều quan trọng nhất, trái tim Jos bước thẳng – như một thanh kiếm không bao giờ cong dưới ngọn lửa.
Cùng người vợ nhỏ bé nhưng vững như đá tảng, Khaly, chúng tôi bắt đầu dựng lại cuộc đời từ con số không. Tiền bạc ít ỏi, Khaly ngôn ngữ bập bõm, nhưng chúng tôi có sự đồng lòng. Những ngày đầu, chúng tôi bắt đầu với công việc làm móng tay. Đó là một công việc hoàn toàn xa lạ với một người từng điều hành hàng trăm công nhân, từng là giám đốc. Ngồi đó, tỉ mẩn với từng chiếc móng, tôi không nghĩ về những gì đã mất mà chỉ tập trung vào hiện tại. Jos nhìn vào đôi bàn tay mình, từng là bàn tay của người thợ cơ khí chai sạn, giờ đây cầm cọ vẽ, cắt tỉa móng cho người khác. Không có gì là đáng xấu hổ khi làm việc bằng chính sức lao động của mình.
Chúng tôi làm việc quần quật, từ sáng sớm đến tối khuya. Khaly, dù bé nhỏ, lại là chỗ dựa vững chắc, luôn đồng hành và sẻ chia mọi gánh nặng. Jos còn nhớ những buổi sáng trời tuyết trắng xóa mái nhà, tôi tự lái xe lăn chở vợ đến sở làm, bánh xe nghiến trên nền tuyết lạnh buốt. Đó không chỉ là sự vất vả, mà là niềm vui khi được cùng nhau vượt qua.
Từng đồng tiền nhỏ tích cóp lại, chúng tôi có đủ điều kiện sinh sống như người bản xứ, rồi dần dần mua được những món đồ chơi, những chiếc RC tự chế. Đó là những niềm vui giản dị, những bước đệm nhỏ để cuộc sống tốt đẹp hơn. Và rồi, cái khoảnh khắc Jos không bao giờ quên: ngày chúng tôi mua được căn nhà đầu tiên. Đó không phải một biệt thự lộng lẫy, nhưng nó là của riêng chúng tôi, là mái ấm đầu tiên trên đất khách. Đứng trong căn nhà ấy, nhìn lũ trẻ chung quanh chạy nhảy, tôi cảm thấy một niềm hạnh phúc tràn ngập. Hạnh phúc không phải vì giàu sang, mà vì đã tự tay dựng xây lại tất cả.
Không ai tưởng tượng được, phía sau tay lái ấy, là một người thợ cơ khí từng điều hành 200 công nhân, một Giám đốc đã từng vươn tay đến đỉnh cao kinh tế – rồi đánh đổi tất cả để sống thật với một điều duy nhất: phẩm giá. Jos đã sống sót, và Jos đang bắt đầu dựng nên Nhà thờ của riêng mình trên mảnh đất xa lạ này.
Tình Yêu Là Nền Móng (Sự Gắn Kết)
Giữa bộn bề cuộc sống xứ người, giữa những nỗ lực không ngừng để dựng xây lại tất cả, tôi tìm thấy một nền móng vững chắc hơn cả mọi công trình vật chất: tình yêu. Và người đặt viên gạch đầu tiên cho nền móng ấy chính là Khaly – người vợ, người bạn đời đã cùng tôi đi qua bão giông và đón bình minh.
Trước đây, khi còn ở Việt Nam, Khaly nhỏ hơn tôi mười lăm tuổi. Cái cách cô ấy gọi tôi bằng "Cậu" mỗi khi chúng tôi tình cờ gặp nhau đã in sâu vào tâm trí tôi. Tôi là bạn của cô ruột Khaly, thế nên cái xưng hô ấy vừa thân tình vừa có chút gì đó thuộc về quá khứ xa xăm. Lúc ấy, tôi không hề nghĩ rằng cái mối quan hệ "cậu – cháu" ấy một ngày nào đó lại hóa thành "vợ – chồng", một sự sắp đặt kỳ diệu của số phận.
Jos không bao giờ ngừng thán phục Khaly, không chỉ vì sự kiên cường và tinh tế của cô ấy, mà còn vì một câu chuyện sâu sắc ẩn sau chính cái tên của cô. Khaly không chỉ là cái tên đẹp mà còn là một lời thề, một sự tri ân khắc cốt ghi tâm của gia đình cô.
Đó là vào năm 1970, cha của Khaly, tên là Hồng – khi đó là một người lính Biệt Động Quân – bị thương nặng trên chiến trường khốc liệt ở Cao nguyên Buôn Ma Thuột. Giữa làn bom đạn, giữa sự sống và cái chết cận kề, ông đã được một gia đình người Thượng cưu mang, cứu sống. Họ không màng nguy hiểm, không màng sự khác biệt về dân tộc hay ngôn ngữ, chỉ đơn thuần cứu lấy một sinh mạng.
Khi bà nội của Khaly, cũng là mẹ của Hồng, lên thăm gia đình người Thượng ấy, bà đã chứng kiến lòng tốt và sự nhân ái phi thường của họ. Trong giây phút cảm động và biết ơn sâu sắc, bà đã hứa với gia đình ân nhân:
"Sau này, thằng Hồng nhà tôi nếu có vợ, có con, thì đứa con đầu lòng sẽ được đặt trùng tên với một đứa con của gia đình ông bà – đứa bé Khaly, để đời đời ghi nhớ ân tình này."
Lời hứa ấy đã được thực hiện. Khi đứa con đầu lòng của Hồng chào đời, nó được đặt tên là Khaly, như một minh chứng sống động cho lòng biết ơn vô bờ bến và sự gắn kết vượt qua mọi ranh giới. Tôi tin rằng, chính cái gốc rễ sâu sắc về lòng nhân ái, về sự biết ơn và sự gắn bó với con người ấy đã tạo nên một Khaly mạnh mẽ, vị tha và đầy tình cảm.
Vài năm sau biến cố, định mệnh đã an bài Khaly trở thành nền móng vững chắc cho cuộc đời tôi. Cô ấy không chỉ là người vợ cùng tôi mở tiệm làm móng, cùng tôi vượt qua những buổi sáng tuyết trắng chở nhau đi làm. Cô ấy là người đã nhìn thấy bên trong tôi, không phải cái lưng gù hay đôi chân khập khiễng, mà là một tâm hồn đầy khao khát được yêu thương và cống hiến. Khaly là người đã nắm chặt tay tôi khi tôi cảm thấy chông chênh nhất, là người đã tin tưởng vào tôi khi tôi còn hoài nghi chính bản thân mình.
Cuộc đời Jos, những năm tháng trước đó, là một chuỗi những cuộc đấu tranh để tồn tại và khẳng định. Còn Khaly đến, mang theo sự bình yên, sự thấu hiểu và một tình yêu không vụ lợi. Cô ấy không chỉ giúp Jos xây dựng lại một gia đình, một mái nhà trên đất khách, mà còn giúp Jos hoàn thiện "Nhà Thờ" trong tâm hồn mình – nơi có sự bao dung, có lòng biết ơn, và có một tình yêu sâu đậm như chính cái tên của cô.
Thằng Què Và Ống Kính – Ánh Sáng Từ Nhiếp Ảnh
Cuộc sống ở xứ người dần ổn định, nhưng trong sâu thẳm tâm hồn Jos, vẫn còn những khoảng trống và vết sẹo từ quá khứ. Tiệm làm móng, mái ấm cùng Khaly và các con cháu của các thành viên trong “đại gia đình VNUSPA”, những chiếc RC tự chế – tất cả đều là nền móng, nhưng Jos vẫn khao khát một điều gì đó để lấp đầy, một lối thoát tinh thần để đối diện với những ám ảnh còn vương vấn. Jos vẫn thỉnh thoảng giật mình trong giấc ngủ, thấy mình lại ngã vật vã trên phi đạo sân bay Tân Sơn Nhất, những tiếng cười khẩy vẫn văng vẳng bên tai.
Và rồi, nhiếp ảnh đến với tôi như một định mệnh, một tia sáng bất ngờ chiếu rọi vào cuộc đời. Tôi không nhớ rõ cơ duyên nào đã đưa tôi đến với chiếc máy ảnh đầu tiên. Có lẽ là một quảng cáo trên báo, hay một lời giới thiệu vu vơ từ ai đó. Nhưng ngay từ khoảnh khắc chạm tay vào ống kính, tôi biết đây không chỉ là một món đồ chơi. Nó là một thế giới mới mở ra trước mắt tôi.
Những ngày đầu học nhiếp ảnh không hề dễ dàng với một người có ký ức như Jos. Việc cầm máy ảnh, đặc biệt là những chiếc máy nặng, vô cùng khó khăn. Để có được một góc chụp ưng ý, Jos phải gồng mình, xoay xở với chiếc xe lăn hoặc bò trườn trên mặt đất. Nhiều khi, những cơn đau nhức hành hạ, nhưng một khi đã nhìn qua ống kính, mọi đau đớn dường như tan biến. Jos bị cuốn hút bởi cái thế giới thu nhỏ mà ống kính mang lại – một thế giới Jos có thể điều khiển, có thể khám phá theo cách riêng của mình.
Jos còn nhớ in bức ảnh đầu tiên thực sự khiến tôi xúc động: một chiếc lá mục rụng xuống vũng nước đọng sau cơn mưa. Người khác có thể thấy đó là sự tàn úa, sự kết thúc. Nhưng qua ống kính của Jos, dưới ánh sáng xiên của buổi chiều tà, chiếc lá ấy lại hiện lên với những đường vân tinh xảo, ẩn chứa cả một câu chuyện về vòng đời, về sự bền bỉ. Nước trong vũng phản chiếu bầu trời, tạo nên một sự kết nối giữa cái nhỏ bé và cái vô hạn. Chính khoảnh khắc ấy đã khai mở trong tôi một khái niệm mới: chứng tích của sự sống. Sự sống không chỉ nằm ở những điều rực rỡ, hoàn hảo, mà còn ẩn chứa trong cả những thứ tưởng chừng như cũ kỹ, bị lãng quên, thậm chí là đổ nát.
Ống kính máy ảnh không chỉ là công cụ, nó trở thành một phần mở rộng của Jos, một đôi mắt nhân hậu nhìn ngắm thế giới. Nó giúp Jos nhìn mọi vật, mọi người với một cái nhìn khác, sâu sắc hơn, bao dung hơn. Nhiếp ảnh giúp tôi nhận ra vẻ đẹp không nằm ở sự toàn vẹn hình thức, mà ở cái hồn bên trong, ở câu chuyện ẩn giấu. Nó dạy Jos cách kiên nhẫn chờ đợi, cách tìm thấy ánh sáng trong bóng tối, và cách biến những điều bình thường trở nên phi thường.
Đặc biệt, nhiếp ảnh đã trở thành liệu pháp tinh thần cho Jos. Những ám ảnh về cú ngã ở sân bay, về sự phản bội, về những ánh mắt khinh miệt dần mờ đi. Mỗi lần Jos đưa ống kính lên, Jos như bước vào một thế giới khác, nơi Jos không còn là "thằng què" mà là một nghệ sĩ, một người kể chuyện bằng hình ảnh. Nhiếp ảnh giúp Jos đối diện với chính mình, chấp nhận những khiếm khuyết của bản thân và biến chúng thành một góc nhìn độc đáo. Nó giúp Jos chữa lành, giúp Jos nhận ra rằng dù thân thể có "cong", nhưng tâm hồn Jos, trái tim Jos vẫn thẳng tắp, vẫn nhìn thấy vẻ đẹp ở khắp mọi nơi.
Người Thầy Không Cần Bục Giảng – Mái Nhà VNUSPA
Ống kính máy ảnh không chỉ là đôi mắt để Jos nhìn thế giới, mà còn là cánh cửa để Jos chạm đến những tâm hồn khác. Sau những năm tháng gắn bó với nhiếp ảnh, Jos nhận ra rằng niềm đam mê này không thể giữ cho riêng mình. Có rất nhiều người, giống như Jos, từng mang trong mình những vết sẹo, những nỗi đau, và cần một ánh sáng để vượt qua. Jos muốn chia sẻ, muốn truyền lại cái ngọn lửa mà nhiếp ảnh đã thắp lên trong Jos.
Jos bắt đầu những lớp học nhiếp ảnh đầu tiên một cách giản dị, không bục giảng, không giáo trình phức tạp. Học trò tìm đến Jos đa dạng lắm: có người là cựu chiến binh mang thương tật, có người là di dân mới với nỗi lo cơm áo gạo tiền, có người đơn thuần là những tâm hồn lạc lõng yêu cái đẹp nhưng chưa biết cách thể hiện. Họ đến với Jos, không phải vì Jos là một nhiếp ảnh gia nổi tiếng, mà có lẽ vì họ nhìn thấy ở Jos một sự đồng cảm, một người thầy không phán xét, một người bạn đã từng "gãy" và đã tự mình đứng dậy.
Triết lý giảng dạy của Jos gói gọn trong một câu:
"Không phải máy chụp đâu con, là con chụp."
Jos không dạy họ chỉ thuần túy về tốc độ, khẩu độ, ISO hay những kỹ thuật phức tạp. Jos dạy họ cách nhìn, cách cảm nhận cuộc sống bằng trái tim. Jos bảo họ: một bức ảnh đẹp không chỉ là những gì mắt thấy, mà là những gì tâm hồn cảm nhận được và gửi gắm vào đó. Jos khuyến khích họ tìm kiếm vẻ đẹp trong những điều bình dị nhất, những góc khuất ít ai để ý, bởi lẽ, chính trong những điều không hoàn hảo nhất, đôi khi lại ẩn chứa những câu chuyện đẹp đẽ nhất. Jos muốn họ hiểu rằng, dù cuộc đời có ném cho họ những "khiếm khuyết" nào, thì tâm hồn họ vẫn hoàn hảo, vẫn có thể tạo ra những tác phẩm chạm đến trái tim người khác.
Từ những buổi học nhỏ ban đầu, VNUSPA (Vietnamese-American Photographic Association) dần thành hình. Nó không chỉ là một hội nhiếp ảnh. Với Jos, nó là một "mái nhà", một gia đình lớn của những tâm hồn đồng điệu. Ở đó, mọi người không chỉ học về ánh sáng, bố cục, mà còn học cách sẻ chia, học cách tin vào bản thân. Jos chứng kiến những học trò từng rụt rè, e ngại, dần dần cởi mở hơn, tự tin hơn. Có người từng mang nặng mặc cảm vì vết thương chiến tranh, sau khi cầm máy ảnh, lại tìm thấy niềm vui trong việc ghi lại vẻ đẹp thiên nhiên. Có người từng trầm lặng, nay mạnh dạn kể câu chuyện của mình qua từng bức hình.
Jos vẫn nhớ một học trò từng nói với Jos: "Thầy Jos không chỉ dạy con cách chụp ảnh, mà còn dạy con cách sống, cách đứng dậy sau vấp ngã." Những lời như thế là phần thưởng lớn nhất, quý giá hơn bất kỳ giải thưởng nhiếp ảnh nào. Được học trò gọi là "người giữ lửa", Jos chỉ mỉm cười. Jos chỉ là người đưa tay thắp một ngọn nến nhỏ, và ngọn lửa ấy đã tự lan tỏa ra từ chính khát vọng của mỗi người. Jos khiêm tốn nhận mình chỉ là một người bạn già, một người đã từng trải, chia sẻ những gì mình đã học được.
VNUSPA không dừng lại ở những lớp học. Chúng tôi tổ chức những buổi đi thực địa, những triển lãm nhỏ, đến những cuộc triển lãm lớn ở trụ sở Báo Người Việt California cũng như tại Trung Tâm Eden Virginia kéo dài một tháng. Chẳng những thế, chúng tôi đã tổ chức thành công bảy kỳ Thi Nhiếp Ảnh Quốc Tế cùng Liên Đoàn Nhiếp Ảnh Thế Giới (FIAP) cùng Tổng Hội Nhiếp Ảnh Hoa Kỳ (PSA) và cả những hoạt động thiện nguyện. Chúng tôi mang những bức ảnh của mình đến với những người kém may mắn, những bệnh nhân trong bệnh viện, để lan tỏa thông điệp về hy vọng và vẻ đẹp cuộc sống. Qua ống kính, chúng tôi không chỉ ghi lại hình ảnh mà còn gửi gắm tình yêu, biến nhiếp ảnh thành một phương tiện kết nối và sẻ chia.
Người Ngồi Xe Lăn Lái Giấc Mơ – Thuyền Không Bến
Khi cuộc sống ở Mỹ dần đi vào ổn định, bên cạnh nhiếp ảnh, Jos tìm thấy một niềm vui khác, một thế giới khác nơi tôi có thể tự do vẫy vùng: thế giới của những chiếc thuyền và xe điều khiển từ xa (RC). Niềm đam mê này không phải tự nhiên mà có, nó bén rễ từ những ngày thơ ấu, từ những trò chơi điện tử tưởng chừng vô bổ mà tôi và em trai tôi đã cùng nhau chia sẻ.
Chúng tôi, hai anh em, luôn có một sự "đồng điệu" lạ kỳ với máy móc. Từ nhỏ, bất kỳ món đồ chơi điện tử nào cũng được chúng tôi mổ xẻ, tìm hiểu cấu tạo bên trong. Đó là sở trường bẩm sinh, một thiên phú về chế tạo máy móc. Jos yêu cái cảm giác được chạm tay vào những bánh răng, những mạch điện, biến những linh kiện rời rạc thành một cỗ máy vận hành trơn tru. Chính cái gen "thợ cơ khí" ấy, nay lại được dịp bộc phát trong niềm đam mê RC.
Những chiếc thuyền RC không đơn thuần là đồ chơi mua sẵn. Jos tự mình tìm tòi, nghiên cứu, dành hàng giờ đồng hồ để thiết kế, lắp ráp và cải tiến chúng. Từ vỏ thuyền đến động cơ, bộ điều khiển, tất cả đều được bàn tay tôi trau chuốt tỉ mỉ. Đôi lúc, việc cầm những chi tiết nhỏ, thao tác với những mối hàn nóng bỏng thực sự là một thử thách lớn với cơ thể không hoàn hảo này. Những cơn đau nhức thường xuyên ghé thăm, nhưng một khi đã nhìn thấy thành quả, mọi mệt mỏi đều tan biến. Jos nhớ có lần, Khaly ngồi bên cạnh, lặng lẽ nhìn Jos với ánh mắt đầy yêu thương và khâm phục khi Jos cặm cụi với một con thuyền mới.
Khi chiếc thuyền hoàn thành, Jos cùng Khaly và đôi khi là lũ trẻ, lại ra hồ. Đứng bên bờ, Jos điều khiển chiếc thuyền lướt đi vun vút trên mặt nước. Gió lộng, sóng vỗ nhẹ, chiếc thuyền nhỏ phóng như bay, để lại những vệt sóng bạc phía sau. Lúc đó, Jos không còn là Jos "thằng què" ngồi trên xe lăn nữa. Jos là người lái thuyền, là người làm chủ tốc độ, là người vươn ra xa bờ. Cảm giác tự do ấy, thật khó tả. Cơ thể Jos có thể bị giới hạn, nhưng tinh thần Jos, thông qua chiếc thuyền nhỏ, lại được tự do bay bổng, vượt mọi rào cản.
Một buổi chiều nọ, Jos đưa chiếc thuyền yêu thích của mình ra hồ. Gần đó, có một cậu bé tên Minh, cũng ngồi xe lăn, đang lặng lẽ nhìn Jos. Ánh mắt Minh vừa tò mò, vừa chất chứa một nỗi buồn mà tôi quá đỗi quen thuộc. Jos mời Minh lại gần, để cậu bé thử điều khiển chiếc thuyền. Ban đầu rụt rè, nhưng rồi ánh mắt Minh sáng lên khi chiếc thuyền nhỏ nghe theo ý cậu lướt đi trên mặt nước.
Jos quay sang Minh, chỉ vào chiếc thuyền đang lững lờ giữa hồ và nói: "Con thấy không, chiếc thuyền này, nó không có bến đậu cố định."
Minh nhìn Jos khó hiểu. Jos tiếp tục: "Nó có thể đi bất cứ đâu nó muốn, miễn là nó có đủ năng lượng và người lái đủ ý chí để điều khiển nó. Đôi khi nó sẽ bị gió đẩy lệch hướng, đôi khi sẽ có sóng lớn, nhưng nó vẫn cứ đi. Nó không cần một cái bến để biết mình đang tồn tại."
"Cuộc đời của chúng ta cũng vậy, Minh à. Có thể đôi chân mình không đi được xa, nhưng tâm hồn mình thì có thể bay lượn khắp nơi. Có thể mình không có một "bến đỗ" rõ ràng như người khác, nhưng mình vẫn có thể lướt đi, vẫn có thể trải nghiệm, vẫn có thể tìm thấy niềm vui trong mỗi hành trình. Điều quan trọng không phải là có bến hay không, mà là mình có dám tiếp tục đi trên dòng chảy cuộc đời này không."
Ánh mắt Minh bỗng bừng sáng. Jos nhìn thấy trong đó không chỉ là sự thấu hiểu mà còn là một tia hy vọng mới. Jos thường xuyên đưa những đứa trẻ khuyết tật khác đến hồ, để chúng được chạm tay vào những chiếc thuyền RC, để chúng được cảm nhận sự tự do và hiểu rằng, dù cơ thể có những giới hạn, nhưng giấc mơ và ý chí thì không bao giờ có bến. Chúng tôi không chỉ chơi thuyền, mà còn chơi với ý chí và khát vọng.
Những Vết Xước Làm Nên Hình Hài
"Người ta gọi tôi là một 'thằng què'—có thể là vì dáng đi không như người khác, cũng có thể vì tôi đã chọn bước đi trên những con đường không giống số đông. Nhưng nhìn lại chặng đường hơn hai thập kỷ cầm máy và cả cuộc đời đã trải qua, tôi nhận ra rằng: chính những 'vết xước' ấy mới là thứ định nghĩa tôi là ai.
Tôi đã đủ bản lĩnh để làm giàu bằng mánh khóe như bao người thời đó, nhưng tôi đã chọn không làm. Tôi đã chọn sự trung thực để rồi phải đánh đổi bằng sự bình yên, chọn sự tử tế để rồi đôi khi phải chịu thiệt thòi. Nhưng ở cuối con đường này, khi nhìn vào gương, tôi thấy một con người đích thực. Người đó không có những vết sẹo của sự dối trá, không có vết hoen ố của lòng tham, mà chỉ có những 'vết xước' của sự tự trọng.
Tôi không để khiếm khuyết thể xác hay những trắc trở thời đại cầm tù tâm hồn. Tôi đã 'nghiện' việc kiến tạo cái đẹp, 'nghiện' việc lưu giữ sự thật cho đời. Nếu được chọn lại một lần nữa, tôi vẫn sẽ chọn làm một 'thằng què' hiên ngang, bước đi trên con đường của riêng mình—con đường của một người luôn có tấm lòng với đồng loại và trọn vẹn với niềm tin của chính mình.
Di sản của tôi không nằm ở những gì tôi tích lũy, mà nằm ở những vết xước mà tôi đã can đảm để lại trên mặt đất này."
Virginia 2026 - Josephhoa Pham.